Vòng loại World Cup nữ châu Âu Semi-finals · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Kazakhstan W
0 - 8 H1 0-5
Đội khách Republic of Ireland W
Ngày 18:00 · 09/10
Sân đấu Astana Arena · Astana
Trọng tài Karoline Marie Jensen
Trạng thái FT
Vòng đấu Semi-finals
Ngày 09/10
Sân đấu Astana Arena · Astana
Hiệp một H1 0-5
Trọng tài Karoline Marie Jensen

Bảng xếp hạng · 2027

2 Kazakhstan W 4 trận 7 điểm
3 Republic of Ireland W 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Vòng loại World Cup nữ châu Âu Kazakhstan W 0 - 8 Republic of Ireland W
Kyra Carusa Normal Goal · Kiến tạo: Chloe Mustaki Republic of Ireland W
Chloe Mustaki Normal Goal Republic of Ireland W
Kyra Carusa Normal Goal · Kiến tạo: Chloe Mustaki Republic of Ireland W
yulia myasnikova Card upgrade confirmed Kazakhstan W
yulia myasnikova Red Card Kazakhstan W
Nazym Ismailova Substitution 1 · Kiến tạo: Angelina Portnova Kazakhstan W
Emily murphy Normal Goal Republic of Ireland W
Abbie Larkin Normal Goal · Kiến tạo: Chloe Mustaki Republic of Ireland W
Kyra Carusa Substitution 1 · Kiến tạo: Amber Barrett Republic of Ireland W
Megan Connolly Substitution 2 · Kiến tạo: Tyler Toland Republic of Ireland W
Emily murphy Substitution 3 · Kiến tạo: L. Kiernan Republic of Ireland W
Jamie Finn Normal Goal · Kiến tạo: A. Mannion Republic of Ireland W
Anastassiya nizamutdinova Substitution 2 · Kiến tạo: kazyna norbayeva Kazakhstan W
C. Hayes Substitution 4 · Kiến tạo: Hayley Nolan Republic of Ireland W
Anna Rose Patten Substitution 5 · Kiến tạo: S. Hopcroft Republic of Ireland W
S. Hopcroft Normal Goal · Kiến tạo: Abbie Larkin Republic of Ireland W
A. Bibossynova Substitution 3 · Kiến tạo: Polina Osipova Kazakhstan W
Asselkhan Turlybekova Substitution 4 · Kiến tạo: Leila Sadykova Kazakhstan W
Karina Zhumabaikyzy Substitution 5 · Kiến tạo: Valeriya Popova Kazakhstan W
jessica stapleton Normal Goal · Kiến tạo: Abbie Larkin Republic of Ireland W
kazyna norbayeva Yellow Card Kazakhstan W

Kazakhstan W

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 12 Nazym Ismailova G
  • 18 A. Burova D
  • 9 B. Nurusheva D
  • 15 Y. Myasnikova D
  • 23 A. Vlasova D
  • 21 A. Turlybekova M
  • 6 A. Nizamutdinova M
  • 17 K. Zhumabaikyzy M
  • 14 Y. Babshuk F
  • 10 A. Bibossynova F
  • 8 A. Gaistenova F

Cầu thủ dự bị

  • 20 A. Mamyrova F
  • 13 Valeriya Popova F
  • 1 Angelina Portnova G
  • 5 Tomiris Rakhatzhan M
  • 7 Leila Sadykova F
  • 19 F. Satygaliyeva M
  • 2 K. Shustova D
  • 4 Anastassiya Tyan F
  • 22 V. Zeynalï G
  • 11 K. Norbayeva D
  • 3 Alexandra Nabokova M
  • 16 Polina Osipova F

Republic of Ireland W

3-4-1-2

Huấn luyện viên V. Pauw

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Brosnan G
  • 12 A. Patten D
  • 4 C. Hayes D
  • 2 J. Stapleton D
  • 5 A. Mannion M
  • 17 J. Finn M
  • 6 M. Connolly M
  • 3 Chloe Mustaki M
  • 19 Abbie Larkin M
  • 18 K. Carusa F
  • 21 Emily murphy F

Cầu thủ dự bị

  • 23 S. Whitehouse G
  • 22 Tyler Toland M
  • 15 Lucy Quinn F
  • 7 Heather Payne D
  • 13 H. Nolan D
  • 16 G. Moloney G
  • 20 L. Kiernan F
  • 14 S. Hopcroft M
  • 8 Aoibheann Clancy M
  • 9 Amber Barrett F
Kazakhstan W
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Republic of Ireland W
89 Chuyền chính xác 591
1 Sút ngoài vòng cấm 9
5 Free Kicks 6
7 Thủ môn cản phá 0
1 Sút chệch mục tiêu 15
176 Tổng đường chuyền 653
1 Thẻ đỏ 0
1 Tổng cú sút 37
1 Thẻ vàng 0
1 Phạt góc 9
0 Sút trong vòng cấm 28
0 Sút bị chặn 7
0 Sút trúng mục tiêu 15
0 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 6
7% Kiểm soát bóng 93%
Vòng loại World Cup nữ châu Âu Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Kazakhstan W Republic of Ireland W

1X2

1 31 X 8.5 2 1.04

AH

A +1 1.03

O/U

O 2.5 1.16 U 2.5 4.1

O/E

O 1.83 E 1.83

BTTS

Y 2.19 N 1.57

1X2

1 15.5 X 3.92 2 1.27

AH

H +3 1.01

O/U

O 1 1.16 U 1 4.2

O/E

O 1.85 E 1.81
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 12.5 1-0 75 0-2 7.4 1-1 24 2-0 100 0-3 6 1-2 12.7 2-1 75 3-0 100 0-4 6.45 1-3 11 2-2 43 3-1 100 4-0 100 0-5 8.6 1-4 11.7 2-3 35 3-2 100 4-1 100 5-0 100 0-6 13.7 1-5 15.5 2-4 41 3-3 100 4-2 100 5-1 100 6-0 100 0-7 25 1-6 25 2-5 50 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 48 1-7 43 2-6 70 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 90 1-8 75 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100

Kazakhstan W 23 cầu thủ

A. Mamyrova 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandra Nabokova
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Norbayeva 11 · D
Số phút 28 Điểm số 5.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nazym Ismailova
Số phút 39 Điểm số 5.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
5.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Burova 18 · D
Số phút 90 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Myasnikova 15 · D
Số phút 33 Điểm số 4.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
4.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
B. Nurusheva 9 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Vlasova 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Babshuk 14 · F
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nizamutdinova 6 · M
Số phút 62 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Zhumabaikyzy 17 · M
Số phút 75 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gaistenova 8 · F
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bibossynova
Số phút 75 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Turlybekova 21 · M
Số phút 75 Điểm số 5.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Zeynalï
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anastassiya Tyan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shustova
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Satygaliyeva
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leila Sadykova
Số phút 15 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomiris Rakhatzhan
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelina Portnova
Số phút 51 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valeriya Popova
Số phút 15 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Polina Osipova
Số phút 15 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Republic of Ireland W 21 cầu thủ

C. Brosnan 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Patten 12 · D
Số phút 70 Điểm số 7.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hayes 4 · D
Số phút 70 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stapleton 2 · D
Số phút 90 Điểm số 8.03 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
98
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Connolly 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chloe Mustaki
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 1 KT 3
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
3
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Whitehouse 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Toland
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucy Quinn 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heather Payne
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Nolan 13 · D
Số phút 20 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Moloney 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kiernan
Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hopcroft 14 · M
Số phút 20 Điểm số 7.05 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aoibheann Clancy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amber Barrett
Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.55
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mannion
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Finn 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abbie Larkin
Số phút 90 Điểm số 8.97 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.97
Cú sút
10
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Carusa 18 · F
Số phút 45 Điểm số 9.54 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
9.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emily murphy
Số phút 45 Điểm số 7.51 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0