Vòng loại World Cup nữ châu Âu Semi-finals · Mùa giải 2027 66'
Đội chủ nhà Romania W
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Norway W
Ngày 00:00 · 10/10
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Trọng tài Heaslip Emily
Trạng thái 66'
Vòng đấu Semi-finals
Ngày 10/10
Sân đấu Stadionul Arcul de Triumf · Bucharest
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Heaslip Emily

Bảng xếp hạng · 2027

1 Romania W 4 trận 10 điểm
2 Norway W 6 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

Vòng loại World Cup nữ châu Âu Romania W 0 - 2 Norway W
Cristina Daniela Botojel Yellow Card Romania W
Guro Reiten Normal Goal · Kiến tạo: Lisa Naalsund Norway W
Melinda Magdolna Nagy Yellow Card Romania W
Mihaela ciolacu Yellow Card Romania W
Frida Maanum Normal Goal Norway W
Melinda Magdolna Nagy Substitution 1 · Kiến tạo: A. Stanciu Romania W
Frida Maanum Substitution 1 · Kiến tạo: Elisabeth Terland Norway W
Guro Reiten Substitution 2 · Kiến tạo: Vilde Risa Norway W
Ioana Cezara Stancu Substitution 2 · Kiến tạo: S. Bumbar Romania W

Romania W

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Părăluță G
  • 3 Melinda Nagy D
  • 6 M. Ficzay D
  • 15 B. Goder D
  • 13 E. Gered M
  • 19 O. Iordachiusi M
  • 4 Cristina botojel M
  • 10 M. Ciolacu F
  • 5 teodora meluta D
  • 22 Carmen marcu F
  • 16 Cezara Ioana Stancu D

Cầu thủ dự bị

  • 2 A. Stanciu M
  • 17 claudia bistrian M
  • 14 A. Herczeg M
  • 20 Adina borodi F
  • 8 S. Bumbar
  • 23 S. Câmpean G
  • 9 Oana negrea M

Norway W

3-4-3

Huấn luyện viên H. Riise

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Fiskerstrand G
  • 13 T. Bjelde M
  • 5 G. Bergsvand D
  • 16 M. Harviken D
  • 4 J. Blakstad M
  • 21 L. Naalsund M
  • 7 I. Engen M
  • 11 G. Reiten M
  • 18 F. Maanum M
  • 14 A. Hegerberg F
  • 22 S. Gaupset M

Cầu thủ dự bị

  • 20 S. Jensen F
  • 15 J. Kielland M
  • 3 M. Østenstad D
  • 12 S. Panengstuen G
  • 23 S. Skoglund G
  • 19 C. Tandberg M
  • 9 Elisabeth Terland F
  • 6 E. Woldvik D
  • 17 stolen emma godo M
  • 8 V. Bøe Risa M
  • 2 M. Bratberg Lund D
Romania W
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Norway W
0.13 Bàn thắng kỳ vọng 2.21
103 Chuyền chính xác 509
1 Sút trong vòng cấm 21
5 Free Kicks 7
8 Thủ môn cản phá 0
1 Sút chệch mục tiêu 7
163 Tổng đường chuyền 574
1 Tổng cú sút 23
3 Thẻ vàng 0
1 Phạt góc 9
0 Sút ngoài vòng cấm 2
0 Sút bị chặn 6
0 Sút trúng mục tiêu 10
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ đỏ 0
22% Kiểm soát bóng 78%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Romania W 8 cầu thủ

claudia bistrian
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Părăluță 1 · G
Số phút 70 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ficzay 6 · D
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Goder 15 · D
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gered 13 · M
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Iordachiusi 19 · M
Số phút 70 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ciolacu 10 · F
Số phút 70 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Herczeg 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Norway W 21 cầu thủ

V. Bøe Risa 8 · M
Số phút 3 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Fiskerstrand 1 · G
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bjelde 13 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bergsvand 5 · D
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Harviken 16 · D
Số phút 70 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
110
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
101
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Blakstad 4 · M
Số phút 70 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Naalsund 21 · M
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Engen 7 · M
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
117
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
109
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Reiten 11 · M
Số phút 67 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Maanum 18 · M
Số phút 67 Điểm số 8.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8.8
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hegerberg 14 · F
Số phút 70 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.4
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gaupset 22 · M
Số phút 70 Điểm số 8.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
8.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bratberg Lund 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Jensen 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kielland 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Østenstad 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Panengstuen 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Skoglund 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tandberg 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elisabeth Terland
Số phút 3 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Woldvik 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0